TOÀN CẢNH NGÀNH TÔM VIỆT NAM NĂM 2025: XUẤT KHẨU PHỤC HỒI VÀ NHỮNG CHUYỂN ĐỘNG MỚI
TỔNG QUAN THÔNG TIN XUẤT KHẨU NGÀNH TÔM VIỆT NAM 2025
Năm 2025 ghi nhận sự khởi sắc rõ rệt của ngành tôm Việt Nam sau giai đoạn nhiều biến động. Theo số liệu từ VASEP (Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam), tổng kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024, mức cao nhất giai đoạn năm 2022 đến 2025. Đây là mức tăng trưởng tích cực, cho thấy nhu cầu tại các thị trường lớn đang dần phục hồi và quay trở lại quỹ đạo ổn định hơn.

Trong cơ cấu sản phẩm năm 2025, tôm thẻ chân trắng vẫn là dòng sản phẩm chủ lực với kim ngạch 2,98 tỷ USD, chiếm 64,6% tổng giá trị xuất khẩu và tăng 9,6%. Tôm sú đạt 452,9 triệu USD, tương đương 9,8%, mức tăng chỉ 1,2% cho thấy nhu cầu duy trì ổn định nhưng chưa tạo được đà tăng trưởng mạnh. Ngược lại, nhóm tôm loại khác ghi nhận mức tăng gần 67%, trở thành động lực tăng trưởng nổi bật của toàn ngành, trong đó riêng tôm sống, tươi và đông lạnh tăng tới 97,2%, phản ánh sự gia tăng mạnh mẽ của các sản phẩm giá trị cao, đặc biệt tại thị trường Trung Quốc.

Về thị trường xuất khẩu, Trung Quốc – Hồng Kông tiếp tục là điểm sáng lớn nhất của ngành tôm Việt Nam trong năm 2025 khi tổng kim ngạch đạt 1,3 tỷ USD, tương đương 28,3% thị phần và tăng 55%. Mức tăng mạnh này đến từ nhu cầu tiêu thụ hồi phục nhanh, khoảng cách địa lý gần và tốc độ thông quan thuận lợi hơn so với nhiều thị trường khác. Trung Quốc có xu hướng nhập khẩu mạnh các sản phẩm tôm đông lạnh, tôm nguyên liệu phục vụ tiêu thụ nội địa và chế biến lại, giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ tiếp cận hơn về đầu ra. Tuy nhiên, thị trường này cũng nhạy cảm về giá, đòi hỏi doanh nghiệp phải cân đối tốt chi phí để giữ sức cạnh tranh.
Trong khi đó, Hoa Kỳ đạt 796 triệu USD, tăng 5,4% so với năm 2024 và chiếm 17,2% tổng kim ngạch cho thấy nhu cầu đã phục hồi nhưng còn khá chậm. Người tiêu dùng Mỹ vẫn duy trì sức mua ổn định, song các chính sách thuế, kiểm tra hồ sơ và yêu cầu về nguồn gốc ngày càng chặt khiến tốc độ tăng trưởng không cao. Doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ phải chịu áp lực lớn hơn về chi phí, thời gian thông quan và rủi ro phát sinh, đặc biệt khi cạnh tranh trực tiếp với tôm Ecuador – vốn có giá thành thấp và sản lượng lớn.
Đối với Nhật Bản, kim ngạch đạt 565 triệu USD, tăng 9%, phản ánh sự ổn định của thị trường truyền thống này. Nhật Bản không tăng nhập khẩu quá mạnh nhưng giữ nhu cầu đều đặn, ưu tiên các sản phẩm có chất lượng cao, quy trình rõ ràng và chế biến kỹ. Đây là thị trường đòi hỏi sự chỉn chu trong từng khâu, từ nuôi đến chế biến, nhưng bù lại mang lại đầu ra ổn định và ít biến động hơn so với các thị trường khác.
NHỮNG THAY ĐỔI ĐÁNG CHÚ Ý TRONG NĂM 2025
Bên cạnh sự phục hồi về kim ngạch xuất khẩu, năm 2025 cũng đánh dấu nhiều thay đổi quan trọng trong cách thị trường tiếp cận sản phẩm tôm Việt Nam. Người mua không chỉ quan tâm đến giá và sản lượng, mà ngày càng chú trọng đến nguồn gốc con tôm và quy trình nuôi phía sau sản phẩm. Các thị trường lớn yêu cầu thông tin rõ ràng hơn về vùng nuôi, quá trình chăm sóc và kiểm soát chất lượng trước khi tôm được đưa ra thị trường.

Một thay đổi khác là sự dịch chuyển nhu cầu sang các sản phẩm tôm đã được sơ chế, chế biến sẵn. Thay vì nhập khẩu tôm nguyên con, nhiều đối tác ưu tiên các sản phẩm tiện lợi, dễ sử dụng, phù hợp với thói quen tiêu dùng hiện đại. Điều này tạo cơ hội cho doanh nghiệp tăng giá trị sản phẩm, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về đầu tư máy móc, kiểm soát chất lượng và đồng bộ quy trình.
Riêng tại thị trường Mỹ, các chính sách thuế và kiểm soát nhập khẩu tiếp tục là yếu tố gây áp lực cho doanh nghiệp Việt Nam. Việc kiểm tra hồ sơ, nguồn gốc và thủ tục ngày càng chặt khiến chi phí và thời gian xuất khẩu gia tăng. Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh về giá của tôm Việt Nam đang chịu sức ép lớn, đặc biệt khi so sánh với các quốc gia xuất khẩu mạnh như Ecuador – nơi áp dụng công nghệ nuôi hiện đại để tăng sản lượng và giảm chi phí.
XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH TÔM NĂM 2026
Bước sang năm 2026, ngành tôm Việt Nam được dự báo vẫn còn nhiều dư địa tăng trưởng, nhưng hướng phát triển sẽ không còn dựa vào mở rộng sản lượng đơn thuần. Áp dụng công nghệ vào quá trình nuôi được xem là yếu tố then chốt để nâng cao khả năng cạnh tranh. Việc theo dõi chất lượng nước, quản lý ao nuôi, kiểm soát dịch bệnh bằng công nghệ giúp người nuôi giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Bên cạnh đó, minh bạch nguồn gốc sẽ trở thành yêu cầu gần như bắt buộc nếu muốn giữ vững thị phần tại các thị trường lớn. Các hệ thống ghi nhận dữ liệu trong quá trình nuôi không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu của đối tác, mà còn tạo niềm tin cho người tiêu dùng cuối cùng. Đây cũng là nền tảng để ngành tôm Việt Nam hướng đến phát triển bền vững hơn trong dài hạn.
Trong bối cảnh Ecuador đang dẫn đầu nhờ nuôi quy mô lớn và chi phí thấp, tôm Việt Nam cần tìm con đường riêng bằng cách kết hợp giữa chất lượng, công nghệ và khả năng kiểm soát quy trình nuôi tôm minh bạch. Nếu tận dụng tốt công nghệ và tiếp tục đầu tư vào chế biến, ngành tôm Việt Nam hoàn toàn có cơ hội giữ vững vị thế tại các thị trường trọng điểm trong năm 2026 và những năm tiếp theo.
Nguồn tham khảo: VASEP.