XUẤT KHẨU TÔM ĐẠT 2,3 TỶ USD, TĂNG 13,6 % GIỮA SỨC ÉP CẠNH TRANH TỪ ECUADOR VÀ ẤN ĐỘ
Kim ngạch xuất khẩu tôm 6 tháng đầu năm 2026 đạt 2,3 tỷ USD, tăng 13,6% so với cùng kỳ và tiếp tục là trụ cột lớn nhất của ngành thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, sức ép cạnh tranh từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia cùng chi phí sản xuất trong nước tăng cao đang đặt ra bài toán cấp bách về mô hình phát triển bền vững cho ngành tôm.
XUẤT KHẨU TÔM GIỮ VAI TRÒ ĐẦU TÀU, ĐÓNG GÓP HƠN 40% KIM NGẠCH THỦY SẢN
Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), 6 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản cả nước đạt gần 5,8 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, tôm giữ vững vị trí nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch khoảng 2,3 tỷ USD, tăng 13,6%, chiếm tới 40,5% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản.

Kết quả này cho thấy sức chống chịu và khả năng thích ứng của ngành tôm trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu vẫn chịu nhiều tác động từ lạm phát, biến động địa chính trị và các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe. Đóng góp vào đà tăng trưởng này là sự phục hồi nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường trọng điểm, cùng với việc các doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh dịch chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang các sản phẩm chế biến sâu, giá trị gia tăng cao - hướng đi giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào cạnh tranh giá vốn ngày càng bất lợi cho hàng Việt.
Vượt ra ngoài ý nghĩa thương mại, ngành tôm còn là mắt xích trọng yếu trong chuỗi giá trị kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long, tạo sinh kế cho hàng triệu lao động từ khâu sản xuất giống, nuôi thương phẩm, chế biến đến vận tải và xuất khẩu.
TRUNG QUỐC TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG, NHƯNG CHƯA ĐỦ BÙ ĐẮP ÁP LỰC CHI PHÍ
Trung Quốc đang nổi lên là thị trường nhập khẩu lớn nhất và tăng trưởng mạnh nhất của thủy sản Việt Nam trong nửa đầu năm 2026, với kim ngạch đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng tới 37,9% so với cùng kỳ, chiếm 25,8% tổng xuất khẩu thủy sản cả nước. Đây là mức tăng nổi bật nhất trong nhóm các thị trường chính, phản ánh vai trò ngày càng lớn của Trung Quốc đối với các sản phẩm tôm đông lạnh, tôm chế biến, cá tra và nhuyễn thể của Việt Nam.
Trong khi đó, thị trường Mỹ tiếp tục là điểm nghẽn khi kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang đây gần như đi ngang so với cùng kỳ, đạt 897,9 triệu USD trong tháng 6. Riêng ngành tôm còn phải đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt từ Ecuador, Ấn Độ và Indonesia - những đối thủ có lợi thế vượt trội về giá thành, quy mô sản xuất và nguồn nguyên liệu.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chi phí sản xuất trong nước vẫn ở mức cao. Thức ăn nuôi tôm chiếm khoảng 55-65% tổng chi phí sản xuất và liên tục tăng giá trong những năm gần đây, kéo theo chi phí con giống, điện, nhân công và vật tư đầu vào cùng leo thang. Điều này khiến giá thành tôm Việt Nam khó cạnh tranh trực tiếp với các quốc gia sở hữu mô hình nuôi quy mô lớn, năng suất cao.
Đáng chú ý, theo chia sẻ của lãnh đạo ngành tôm, giá tôm nguyên liệu thế giới đang ở mức thấp kỷ lục trong hơn 20 năm qua do Ecuador và Ấn Độ (hai quốc gia sản xuất tôm nguyên liệu lớn nhất) bán ra với giá rất cạnh tranh, ngay cả khi giá nhiều mặt hàng thực phẩm khác đang tăng theo đà giá dầu. Tuy nhiên, do Việt Nam tập trung vào phân khúc sản phẩm chế biến giá trị gia tăng thay vì tôm nguyên liệu, mức độ cạnh tranh trực tiếp có phần được giảm bớt.
Không chỉ chịu áp lực về giá, doanh nghiệp xuất khẩu tôm còn phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững, giảm phát thải carbon và an toàn thực phẩm từ các thị trường nhập khẩu, buộc ngành tôm phải đầu tư nhiều hơn cho công nghệ và hệ thống chất lượng.
PHÁT TRIỂN GIỐNG TÔM KHÁNG BỆNH - CHÌA KHÓA NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DÀI HẠN CHO NGÀNH TÔM VIỆT NAM
Trước áp lực cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, nhiều doanh nghiệp và hiệp hội ngành thủy sản đã kiến nghị Việt Nam sớm triển khai chương trình chọn tạo giống tôm kháng bệnh, thích nghi tốt với điều kiện nuôi bản địa theo mô hình mà Ecuador đã áp dụng thành công trong hơn một thập kỷ qua. Nhờ kiên trì theo đuổi hướng đi này, ngành tôm Ecuador gần như không xảy ra dịch bệnh lớn, duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số và sở hữu giá thành nuôi thuộc nhóm thấp nhất thế giới.

Đây được xem là giải pháp mang tính nền tảng để giải quyết một trong những điểm nghẽn lớn nhất của ngành tôm Việt Nam hiện nay: tỷ lệ rủi ro trong nuôi trồng vẫn còn cao do dịch bệnh, biến động môi trường và chất lượng con giống chưa đồng đều. Khác với các biện pháp xử lý khi dịch bệnh đã bùng phát, giống kháng bệnh giúp giảm rủi ro ngay từ đầu chuỗi sản xuất, tăng tỷ lệ sống, hạn chế sử dụng kháng sinh và hóa chất, đồng thời giúp người nuôi ổn định năng suất trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
TOMOTA S3T GIẢI PHÁP ĐỒNG HÀNH CÙNG NGÀNH TÔM VIỆT NAM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CON GIỐNG
Bên cạnh việc đầu tư và phát triển các dòng tôm kháng bệnh, ứng dụng công nghệ trong kiểm tra và đánh giá chất lượng con giống cũng là yếu tố quan trọng giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Tomota S3T là giải pháp kiểm tra và đánh giá chất lượng con giống tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), hỗ trợ phân tích hình ảnh và dữ liệu nhanh chóng, chính xác.
Chỉ với 6 giây ghi hình, hệ thống có thể tự động phân tích các chỉ số sức khỏe quan trọng như kích thước, chiều dài, độ đồng đều và mức độ phân đàn của tôm giống. Dữ liệu được số hóa và xử lý chỉ sau vài thao tác đơn giản, cho kết quả với độ chính xác trên 95%, hỗ trợ người nuôi và các trại sản xuất giống đánh giá chất lượng đàn giống một cách khách quan và có thể phát hiện sớm những bất thường trong quá trình phát triển của tôm ngay từ giai đoạn đầu.

Tìm hiểu thêm về Tomota S3T tại: https://tomota.vn/tomota-s3t
Trong bối cảnh ngành tôm Việt Nam đang hướng đến nâng cao năng suất, giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh trước các quốc gia như Ecuador hay Ấn Độ, việc kết hợp giữa con giống chất lượng cao và các giải pháp công nghệ như Tomota S3T sẽ góp phần chuẩn hóa quy trình sản xuất, giảm rủi ro trong nuôi trồng và xây dựng nền tảng phát triển bền vững cho toàn chuỗi giá trị ngành tôm.